Từ Vựng Tiếng Anh Ngày Tết

Từ Vựng Tiếng Anh Ngày Tết

I. Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

Before New Year’s Eve: Tất Niên.

Lunar / lunisolar calendar: Lịch Âm lịch.

Lunar New Year: Tết Nguyên Đán.

New Year’s Eve: Giao Thừa.

The New Year: Tân Niên.

II. Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)

Apricot blossom: Hoa mai.

Flowers: Các loại hoa

Kumquat tree: Cây quất.

Marigold: Cúc vạn thọ.

Orchid: Hoa lan.

Paperwhite: Hoa thủy tiên.

Peach blossom: Hoa đào.

The New Year tree: Cây nêu

III. Foods (Các loại thực phẩm)

Pickled small leeks: Củ kiệu.

Pig trotters: Chân giò.

Roasted watermelon seeds: Hạt dưa.

Sticky rice: Gạo nếp.

Watermelon: Dưa hấu

Spring festival: Hội xuân.

Five – fruit tray: Mâm ngũ quả

Pawpaw (papaya): Đu đủ

Pickled onion: Dưa hành.

Chung Cake / Square glutinous rice cake: Bánh Chưng.

Coconut: Dừa

Dried bamboo shoots: Măng khô.

Dried candied fruits: Mứt.

Fatty pork: Mỡ lợn

Jellied meat: Thịt đông.

Lean pork paste: Giò lụa.

Mango: Xoài

Mung beans: Hạt đậu xanh

THICHBLOG.NET

Cả một đời quá ngắn để chần chừ!

admin has 693 posts and counting.See all posts by admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.