22 cặp từ trái nghĩa phổ biến trong tiếng Anh – THICHBLOG

22 cặp từ trái nghĩa phổ biến trong tiếng Anh

1. Sit: (/sit/) Ngồi >< Stand: (/stænd/) Đứng
2. Sweet: (/swi:t/) Ngọt >< Sour: (/’sauə/) Chua
3. True: (/truː/) Đúng >< False: (/fɔːls/) Sai
4. Full: (/fʊl/) Đầy >< Empty: (/ˈempti /) Rỗng
5. Fat: (/fæt/) Béo, mập >< Thin: (/θɪn/) Gầy, ốm
6. Beautiful: (/bjuːtɪfl/) đẹp >< Ugly: (/ˈʌɡli/) Xấu xí
7. Strong: (/strɔːŋ/) Mạnh >< Weak (/wiːk/) Yếu

8. Straight: (/streɪt/) Thẳng >< Crooked: (/ˈkrʊkɪ/) Quanh co

9. Old: (/oʊld/) Cũ >< New: (/nuː/) Mới
10. Brave: (/breɪv/) Dũng cảm >< Coward: (/ˈkaʊərd/) Nhút nhát
11. Deep: (/diːp/) Sâu >< Shallow: (/ˈʃæloʊ/) Nông
12. Rich: (/rɪtʃ/) Giàu >< Poor: (/pɔːr/) Nghèo
13. Cool: (/ku:l/) >< Warm: (/wɔ:m/) Ấm áp
14. Dark: (/dɑ:k/) Tối  >< Light: (/lait/) Sáng
15. Difficult: (/’difikəlt/) Khó ><  Easy: (/’i:zi/) Dễ

16. Throw: (/θroʊ/) Ném >< Catch: (/kætʃ/) Bắt lấy

17. Up: (/ʌp/) Lên >< Down: (/daun/) Xuống
18. Vertical: (/ˈvɜrtɪkəl/) Dọc >< Horizontal:(/,hɔri’zɔntl/) Ngang
19. Wide: (/waid/) Rộng >< Narrow: (/’nærou/) Chật hẹp
20. Win: (/win/) Thắng >< Lose: (/lu:z/) Thua
21. Good: (/ɡʊd/) Tốt >< Bad: (/bæd/) Xấu
22. Happy: (/ˈhæpi/) Vui vẻ >< Sad: (/sæd/) Buồn bã
23. Slow: (/sloʊ/) Chậm >< Fast: (/fæst/) Mau, nhanh
24. Young: (/jʌɳ/) Trẻ >< Old: (/ould/) già

_TOPICA Native_

Ho Nguyen

Những điều nhỏ nhặt trong hôm nay sẽ tạo nên sự khác biệt lớn vào ngày mai.

admin has 908 posts and counting.See all posts by admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.