Từ Vựng Tiếng Anh Ngày Tết – THICHBLOG

Từ Vựng Tiếng Anh Ngày Tết

I. Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

Before New Year’s Eve: Tất Niên.

Lunar / lunisolar calendar: Lịch Âm lịch.

Lunar New Year: Tết Nguyên Đán.

New Year’s Eve: Giao Thừa.

The New Year: Tân Niên.

II. Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)

Apricot blossom: Hoa mai.

Flowers: Các loại hoa

Kumquat tree: Cây quất.

Marigold: Cúc vạn thọ.

Orchid: Hoa lan.

Paperwhite: Hoa thủy tiên.

Peach blossom: Hoa đào.

The New Year tree: Cây nêu

III. Foods (Các loại thực phẩm)

Pickled small leeks: Củ kiệu.

Pig trotters: Chân giò.

Roasted watermelon seeds: Hạt dưa.

Sticky rice: Gạo nếp.

Watermelon: Dưa hấu

Spring festival: Hội xuân.

Five – fruit tray: Mâm ngũ quả

Pawpaw (papaya): Đu đủ

Pickled onion: Dưa hành.

Chung Cake / Square glutinous rice cake: Bánh Chưng.

Coconut: Dừa

Dried bamboo shoots: Măng khô.

Dried candied fruits: Mứt.

Fatty pork: Mỡ lợn

Jellied meat: Thịt đông.

Lean pork paste: Giò lụa.

Mango: Xoài

Mung beans: Hạt đậu xanh

Ho Nguyen

Những điều nhỏ nhặt trong hôm nay sẽ tạo nên sự khác biệt lớn vào ngày mai.

admin has 908 posts and counting.See all posts by admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.